mạo hiểm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Liều lĩnh làm một việc gì đó, bất chấp những nguy hiểm, rủi ro có thể xảy ra, thường là những điều đã được biết trước hoặc dự đoán được: Hành động có tính chất liều lĩnh, chấp nhận đối mặt với hiểm nguy để đạt được mục đích.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy mạo hiểm băng qua cánh rừng đầy thú dữ để tìm đường cứu viện. (Anh ấy liều lĩnh băng qua cánh rừng đầy thú dữ để tìm đường cứu viện.)
- Nhà thám hiểm mạo hiểm cuộc sống của mình để khám phá vùng đất mới. (Nhà thám hiểm liều lĩnh mạng sống của mình để khám phá vùng đất mới.)
- Không nên mạo hiểm đầu tư toàn bộ số tiền vào một dự án chưa rõ ràng. (Không nên liều lĩnh đầu tư toàn bộ số tiền vào một dự án chưa rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tính mạo hiểm": đặc tính liều lĩnh, chấp nhận rủi ro của một hành động, quyết định hoặc con người.
- Công việc của anh ấy có tính mạo hiểm rất cao. (Công việc của anh ấy có đặc tính liều lĩnh, rủi ro rất cao.)
- "cuộc mạo hiểm": chỉ một chuyến đi, một hành trình hoặc một sự kiện đầy rủi ro và thử thách.
- Chuyến leo núi một mình của anh ta là một cuộc mạo hiểm thực sự. (Chuyến leo núi một mình của anh ta là một hành trình đầy rủi ro thực sự.)
Biến thể và từ gần giống
- Mạo (tiền tố): thường đi kèm với các từ khác để diễn tả sự liều lĩnh, thiếu suy nghĩ kỹ (ví dụ: mạo nhận, mạo phạm). Trong "mạo hiểm", "mạo" mang nghĩa liều lĩnh.
- Hiểm (tính từ): nguy hiểm, hiểm trở.
- Liều lĩnh (động từ/tính từ): hành động thiếu thận trọng, bất chấp nguy hiểm. Gần nghĩa với "mạo hiểm" nhưng thường mang sắc thái tiêu cực hơn.
- Phiêu lưu (động từ/danh từ): thám hiểm, tìm kiếm những điều mới lạ, thường có yếu tố rủi ro nhưng có thể mang sắc thái lãng mạn, tích cực hơn "mạo hiểm".
Từ đồng nghĩa
- Liều: (khẩu ngữ) hành động bất chấp hậu quả.
- Cả gan: (khẩu ngữ) tỏ ra dũng cảm hoặc liều lĩnh một cách đáng ngạc nhiên.
- Xông pha: lao vào nơi nguy hiểm (thường vì mục đích cao cả).
Từ trái nghĩa
- Thận trọng: cẩn thận, suy nghĩ kỹ trước khi hành động.
- An toàn: ở trong trạng thái không có nguy hiểm, rủi ro.
- Dè dặt: giữ ý, không hành động liều lĩnh.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Mạo hiểm tính mạng: liều mạng sống của mình.
- Anh ấy mạo hiểm tính mạng để cứu đứa trẻ khỏi dòng nước lũ.
- Tinh thần mạo hiểm: tinh thần dám nghĩ dám làm, không ngại khó khăn, rủi ro.
- Các startup cần có tinh thần mạo hiểm để đổi mới sáng tạo.
- đgt. Liều lĩnh làm, bất chấp mọi nguy hiểm, tai hoạ dường như được biết trước: hành động mạo hiểm phải tính toán cẩn thận không nên mạo hiểm.